joseph alois schumpeter

Định nghĩa

Joseph Alois Schumpeter một danh từ riêng, chỉ một nhà kinh tế học người Mỹ gốc Séc (1883–1950), nổi tiếng với các lý thuyết về đổi mới sáng tạo, chu kỳ kinh tế "sự phá hủy sáng tạo" (creative destruction).

dụ sử dụng
  • (Joseph Alois Schumpeter nổi tiếng nhất với khái niệm "sự phá hủy sáng tạo".)
  • (Những ý tưởng của Joseph Alois Schumpeter vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến kinh tế học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Schumpeterian growth: sự tăng trưởng kiểu Schumpeter, đề cập đến tăng trưởng kinh tế dựa trên đổi mới cạnh tranh.
    • Schumpeterian growth theory emphasizes the role of innovation in driving economic progress. (Lý thuyết tăng trưởng kiểu Schumpeter nhấn mạnh vai trò của đổi mới trong việc thúc đẩy tiến bộ kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Schumpeterian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Schumpeter.
    • The Schumpeterian view of capitalism highlights its dynamic nature. (Quan điểm Schumpeter về chủ nghĩa tư bản nhấn mạnh bản chất năng động của .)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà kinh tế học sáng tạo: người nghiên cứu về đổi mới trong kinh tế (không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng mô tả cùng lĩnh vực).
Các cụm từ liên quan
  • Creative destruction: sự phá hủy sáng tạo, quá trình các công nghệ mới thay thế cái .
    • Creative destruction is a key concept introduced by Joseph Alois Schumpeter. (Sự phá hủy sáng tạo một khái niệm chính do Joseph Alois Schumpeter giới thiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Schumpeter's gale: cơn gió Schumpeter, ẩn dụ cho sự đổi mới liên tục làm thay đổi nền kinh tế.
    • Entrepreneurs must navigate Schumpeter's gale to stay competitive. (Các doanh nhân phải vượt qua cơn gió Schumpeter để duy trì tính cạnh tranh.)